Các mc đ t k: 3 cp đ, du hiu và h tr

Giới thiệu về các mức độ tự kỷ theo DSM-5

Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) là một tình trạng phát triển thần kinh ảnh hưởng đến cách một người giao tiếp, tương tác xã hội và xử lý thông tin giác quan. Trong nhiều thập kỷ, các chuyên gia từng sử dụng nhiều thuật ngữ khác nhau như tự kỷ điển hình, hội chứng Asperger hay rối loạn phát triển lan tỏa không đặc hiệu để phân loại các dạng tự kỷ. Tuy nhiên, từ năm 2013, với sự ra đời của Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê các Rối loạn Tâm thần phiên bản thứ năm (DSM-5), cách tiếp cận này đã thay đổi hoàn toàn. DSM-5 đã hợp nhất tất cả các dạng tự kỷ trước đây thành một chẩn đoán chung duy nhất là Rối loạn phổ tự kỷ, và thay vì phân loại theo thể loại, hệ thống này sử dụng ba mức độ nghiêm trọng dựa trên mức độ hỗ trợ mà người đó cần. Sự thay đổi này đánh dấu một bước tiến lớn trong việc hiểu đúng về tự kỷ, giúp các nhà lâm sàng, nhà giáo dục và gia đình có thể xây dựng kế hoạch can thiệp cá nhân hóa phù hợp với từng người.

Các mc đ t k: 3 cp đ, du hiu và h tr - 1

Ba mức độ này bao gồm Mức độ 1 là Cần hỗ trợ, Mức độ 2 là Cần hỗ trợ đáng kể và Mức độ 3 là Cần hỗ trợ rất nhiều. Mỗi mức độ phản ánh mức độ suy giảm chức năng trong giao tiếp xã hội và các hành vi hạn chế, lặp đi lặp lại. Điều quan trọng cần nhấn mạnh là các mức độ này không phải là nhãn mác cố định cho một người suốt đời; chúng có thể thay đổi theo thời gian khi người đó nhận được các can thiệp phù hợp và phát triển các kỹ năng mới. Một đứa trẻ được chẩn đoán ở Mức độ 3 khi còn nhỏ, sau nhiều năm trị liệu chuyên sâu, có thể chuyển sang Mức độ 2 hoặc thậm chí Mức độ 1 khi trưởng thành. Ngược lại, nếu thiếu sự hỗ trợ thích hợp, một người có thể gặp khó khăn nhiều hơn theo thời gian. Do đó, cách phân loại này mang tính linh hoạt và tập trung vào nhu cầu thực tế của từng cá nhân, thay vì gán cho họ một danh xưng cứng nhắc.

Các mc đ t k: 3 cp đ, du hiu và h tr - 2

Một điểm quan trọng khác là các mức độ này mô tả tác động chức năng và nhu cầu hỗ trợ, chứ không phải khả năng nhận thức đơn thuần. Một người ở Mức độ 1 có thể có chỉ số thông minh rất cao nhưng lại gặp khó khăn trầm trọng trong việc đọc các tín hiệu xã hội tinh tế hoặc quản lý những thay đổi bất ngờ trong thói quen hàng ngày. Trong khi đó, một người ở Mức độ 3 có thể bị suy giảm nhận thức nghiêm trọng và cần được giám sát liên tục. Sự khác biệt này nhấn mạnh rằng tự kỷ là một phổ rất rộng, và mỗi người đều có một hồ sơ điểm mạnh và điểm yếu riêng biệt.

Các mc đ t k: 3 cp đ, du hiu và h tr - 3

Mức độ 1: Cần hỗ trợ

Mức độ 1, trước đây thường được gọi là tự kỷ nhẹ hoặc hội chứng Asperger, là mức độ thấp nhất trong thang phân loại của DSM-5. Những người ở mức độ này có thể duy trì sự độc lập ở mức độ khá tốt trong cuộc sống hàng ngày, nhưng họ vẫn gặp những thách thức đáng kể trong các tình huống xã hội phức tạp. Họ có thể nói trôi chảy và sử dụng ngôn ngữ thành thạo, nhưng thường gặp khó khăn trong việc bắt đầu hoặc duy trì các cuộc trò chuyện qua lại một cách tự nhiên. Ví dụ, một người trưởng thành ở Mức độ 1 có thể gặp khó khăn khi tham gia các cuộc họp nhóm tại nơi làm việc vì họ không biết khi nào nên ngắt lời hoặc làm thế nào để đọc được ngôn ngữ cơ thể của đồng nghiệp. Họ cũng có thể có những sở thích rất mãnh liệt và tập trung vào một chủ đề cụ thể, đôi khi đến mức gây khó khăn cho các mối quan hệ xã hội.

Các mc đ t k: 3 cp đ, du hiu và h tr - 4

Về mặt cảm xúc và hành vi, người ở Mức độ 1 thường gặp khó khăn trong việc tổ chức và lập kế hoạch, đặc biệt là khi đối mặt với những thay đổi không lường trước. Họ có thể cảm thấy quá tải trong môi trường có nhiều kích thích giác quan mạnh như ánh sáng chói, tiếng ồn lớn hoặc đám đông. Mặc dù có thể tự chăm sóc bản thân về cơ bản, họ thường cần được hỗ trợ trong việc quản lý thời gian, giải quyết vấn đề xã hội và điều chỉnh cảm xúc. Các biện pháp can thiệp hiệu quả cho nhóm này bao gồm trị liệu kỹ năng xã hội, huấn luyện về tổ chức và quản lý hành vi, cũng như tư vấn tâm lý để giúp họ đối phó với lo âu và trầm cảm thường đi kèm. Với sự hỗ trợ phù hợp, nhiều người ở Mức độ 1 có thể sống hoàn toàn độc lập, có công việc ổn định và xây dựng các mối quan hệ có ý nghĩa.

Các mc đ t k: 3 cp đ, du hiu và h tr - 5

Mức độ 2: Cần hỗ trợ đáng kể

Mức độ 2 đại diện cho nhóm người có những khiếm khuyết rõ rệt hơn trong giao tiếp xã hội và hành vi so với Mức độ 1. Những người này gặp khó khăn đáng kể trong việc khởi xướng các tương tác xã hội và thường chỉ phản ứng lại khi người khác chủ động tiếp cận họ. Lời nói của họ có thể đơn giản hơn, câu từ ngắn gọn và họ khó khăn trong việc duy trì một cuộc hội thoại hai chiều. Trong môi trường học đường hoặc nơi làm việc, họ thường cần sự trợ giúp trực tiếp từ giáo viên hoặc người giám sát để hiểu các hướng dẫn phức tạp, hoàn thành nhiệm vụ và tương tác với bạn bè đồng nghiệp. Họ cũng có những hành vi lặp đi lặp lại rõ ràng hơn, chẳng hạn như vỗ tay, lắc người hoặc sắp xếp đồ vật theo một trật tự nhất định.

Khả năng thích ứng với thay đổi ở nhóm này rất thấp. Một sự thay đổi nhỏ trong lịch trình hàng ngày, như thay đổi giờ ăn trưa hay một con đường mới đến trường, có thể gây ra sự lo lắng tột độ và các phản ứng hành vi mạnh mẽ. Về mặt chăm sóc bản thân, họ có thể tự mặc quần áo hoặc tự ăn uống, nhưng cần được nhắc nhở thường xuyên và hướng dẫn từng bước. Nhiều người ở Mức độ 2 cũng có những vấn đề về giác quan nghiêm trọng, chẳng hạn như quá nhạy cảm với một số loại vải nhất định hoặc từ chối ăn một số loại thực phẩm vì kết cấu. Các chương trình can thiệp cho nhóm này thường bao gồm trị liệu hành vi ứng dụng (ABA), trị liệu ngôn ngữ và trị liệu nghề nghiệp. Mục tiêu chính là giúp họ phát triển các kỹ năng giao tiếp cơ bản, giảm các hành vi thách thức và tăng cường khả năng tự lập trong sinh hoạt hàng ngày. Mặc dù họ cần sự hỗ trợ đáng kể, nhưng với một môi trường có cấu trúc tốt và các phương pháp trị liệu nhất quán, họ vẫn có thể đạt được nhiều tiến bộ quan trọng.

Mức độ 3: Cần hỗ trợ rất nhiều

Mức độ 3 là mức độ nghiêm trọng nhất trong thang phân loại tự kỷ, đại diện cho những người có sự suy giảm chức năng sâu sắc trong cả giao tiếp xã hội và hành vi. Những người này thường có rất ít hoặc không có lời nói chức năng. Họ có thể sử dụng một vài từ đơn lẻ hoặc âm thanh để thể hiện nhu cầu cơ bản, nhưng giao tiếp hiệu quả là cực kỳ hạn chế. Tương tác xã hội gần như không tồn tại hoặc chỉ diễn ra dưới hình thức rất thụ động. Họ thường không đáp ứng khi được gọi tên, tránh giao tiếp bằng mắt và có vẻ như sống trong thế giới riêng của mình. Các hành vi lặp đi lặp lại và tự kích thích rất rõ rệt và có thể gây cản trở nghiêm trọng đến cuộc sống hàng ngày, chẳng hạn như đập đầu, cắn tay hoặc xoay tròn liên tục trong thời gian dài.

Người ở Mức độ 3 hầu như phụ thuộc hoàn toàn vào người chăm sóc cho mọi nhu cầu sinh tồn cơ bản như ăn uống, vệ sinh cá nhân, mặc quần áo và di chuyển. Họ có thể gặp các vấn đề y tế đi kèm như động kinh, rối loạn tiêu hóa hoặc các vấn đề về giấc ngủ. Do những khó khăn giao tiếp nghiêm trọng, việc xác định các vấn đề sức khỏe ở nhóm này là rất khó khăn, đòi hỏi sự quan sát tỉ mỉ từ người chăm sóc. Các can thiệp cho Mức độ 3 thường diễn ra trong suốt cả ngày và tập trung vào các mục tiêu cơ bản nhất: thiết lập một hệ thống giao tiếp thay thế như sử dụng hình ảnh hoặc thiết bị phát ra giọng nói, giảm thiểu các hành vi tự gây thương tích và đảm bảo các nhu cầu sinh lý được đáp ứng an toàn. Môi trường sống cần được thiết kế đặc biệt để giảm kích thích giác quan và tạo cảm giác an toàn. Gia đình và người chăm sóc cũng cần được hỗ trợ tâm lý và đào tạo bài bản để có thể chăm sóc người thân một cách bền vững. Dù gặp nhiều thách thức, nhưng ngay cả ở Mức độ 3, các can thiệp sớm và phù hợp vẫn có thể mang lại những cải thiện đáng kể về chất lượng cuộc sống.

Dấu hiệu nhận biết theo từng mức độ

Việc nhận biết sớm các dấu hiệu của tự kỷ ở từng mức độ là rất quan trọng để can thiệp kịp thời. Dưới đây là những dấu hiệu phổ biến theo từng mức độ mà cha mẹ và người chăm sóc có thể tham khảo:

  • Dấu hiệu ở Mức độ 1: Chậm nói nhẹ so với bạn bè đồng trang lứa, gặp khó khăn trong việc hiểu các câu nói mỉa mai hoặc ẩn dụ, thích chơi một mình hơn ch
tự kỷ mức độ tự kỷ dấu hiệu tự kỷ chẩn đoán tự kỷ hỗ trợ can thiệp
Lưu ý Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán hay tư vấn y khoa.
Tác giả

Stefano Barcellos

Cộng tác viên tại Visite Barbados.

« Bài trước
Dấu hiệu tự kỷ: Nhận biết sớm và cách xử lý

Bài viết liên quan