Giới thiệu về bảng kích thước ống nhựa PVC
Trong lĩnh vực xây dựng và cấp thoát nước, ống nhựa PVC là vật liệu phổ biến nhờ độ bền, khả năng chống ăn mòn và giá thành hợp lý. Để lựa chọn đúng loại ống cho từng công trình, việc hiểu rõ bảng kích thước ống nhựa PVC là điều cần thiết. Bảng kích thước không chỉ bao gồm đường kính danh nghĩa mà còn có đường kính trong, đường kính ngoài, độ dày thành ống và các thông số kỹ thuật khác. Bài viết này sẽ cung cấp bảng tra cứu chi tiết, dễ hiểu, giúp bạn đọc nắm bắt nhanh các số liệu quan trọng khi thi công và thiết kế hệ thống.
Đường kính tiêu chuẩn của ống nhựa PVC dùng cho nước lạnh và thoát nước
Ống nhựa PVC được sản xuất với nhiều đường kính danh nghĩa khác nhau, thường tính bằng milimet, phù hợp với từng mục đích sử dụng. Dưới đây là danh sách các kích thước phổ biến nhất được áp dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp nước lạnh, nước thải sinh hoạt và thoát nước mưa:

- 20 mm
- 25 mm
- 32 mm
- 40 mm
- 50 mm
- 63 mm
- 75 mm
- 90 mm
- 110 mm
- 125 mm
- 160 mm
- 200 mm
Các kích thước từ 20 mm đến 63 mm thường được sử dụng cho hệ thống cấp nước trong nhà, trong khi các cỡ ống từ 75 mm đến 200 mm phục vụ cho cống thoát nước chính và hệ thống thoát nước mưa. Tùy từng nhà sản xuất và tiêu chuẩn quốc gia, giá trị thực tế có thể dao động nhẹ.
Bảng quy đổi kích thước ống PVC từ inch sang milimet
Nhiều bản vẽ và tài liệu kỹ thuật cũ vẫn sử dụng đơn vị inch để chỉ đường kính ống. Để thuận tiện cho việc tra cứu và chuyển đổi, bảng dưới đây đối chiếu các kích thước inch phổ biến với milimet tương ứng:

| Kích thước inch | Đường kính danh nghĩa (mm) |
|---|---|
| 1/2 inch | 20 mm |
| 3/4 inch | 25 mm |
| 1 inch | 32 mm |
| 1 1/4 inch | 40 mm |
| 1 1/2 inch | 50 mm |
| 2 inch | 63 mm |
Đây là những kích thước tiêu chuẩn thường gặp trong các hệ thống ống dẫn nước tại Việt Nam và nhiều quốc gia. Khi mua ống, bạn nên kiểm tra kỹ nhãn sản phẩm để xác định chính xác kích thước danh nghĩa, bởi một số hãng có thể ký hiệu theo cả hai đơn vị.
Bảng tra cứu chi tiết đường kính trong, đường kính ngoài và độ dày thành ống
Để tính toán dòng chảy và áp suất, cần biết đường kính trong thực tế của ống. Theo tiêu chuẩn NBR 7484, các thông số kỹ thuật cho một số size ống PVC thông dụng được thể hiện trong bảng dưới đây. Lưu ý rằng độ dày thành ống thay đổi theo cấp áp suất (Class).

| Đường kính danh nghĩa (mm) | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Độ dày thành ống Class 1 (mm) | Độ dày thành ống Class 2 (mm) | Độ dày thành ống Class 3 (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 20.2 | 26.6 | 2.0 | 2.0 | 3.2 |
| 25 | 24.6 | 31.8 | 2.0 | 2.5 | 3.6 |
| 32 | 31.0 | 38.0 | 2.0 | 2.8 | 4.0 |
| 40 | 38.8 | 46.8 | 2.0 | 3.0 | 4.4 |
| 50 | 48.6 | 57.0 | 2.0 | 3.2 | 4.8 |
| 63 | 61.4 | 71.0 | 2.0 | 3.2 | 5.0 |
| 75 | 73.0 | 83.0 | 2.0 | 3.2 | 5.0 |
Số liệu trên mang tính chất tham khảo, vì mỗi nhà sản xuất có thể điều chỉnh dung sai. Đối với các ống có đường kính lớn hơn 75 mm, độ dày thành ống thường được thiết kế riêng theo yêu cầu áp suất và tiêu chuẩn quốc gia. Việc tra cứu bảng kích thước ống nhựa PVC từ nhà cung cấp chính thức sẽ giúp tránh sai sót trong quá trình thi công.
Kích thước ống PVC dùng trong hệ thống thoát nước thải và nước mưa
Trong hệ thống thoát nước, các cỡ ống lớn hơn thường được sử dụng để đảm bảo khả năng dẫn lưu tốt. Các kích thước điển hình cho ống thoát nước thải và nước mưa bao gồm 40 mm, 50 mm, 75 mm, 100 mm, 150 mm và 200 mm. Cỡ 40 mm và 50 mm thích hợp cho đường thoát nước từ chậu rửa, bồn tắm. Cỡ 75 mm và 100 mm phổ biến cho thoát nước nhà vệ sinh. Các cỡ 150 mm và 200 mm thường dùng làm cống chính trong tòa nhà hoặc hệ thống thoát nước sân vườn. Khi chọn kích thước, cần tính đến lưu lượng nước và độ dốc đường ống để đảm bảo không bị tắc nghẽn.

Độ dày thành ống và các cấp áp suất
Độ dày thành ống quyết định khả năng chịu áp của ống PVC. Thông thường, ống được phân thành ba cấp Class 1, Class 2 và Class 3 với độ dày thành tăng dần. Class 1 dành cho các ứng dụng không chịu áp hoặc áp suất rất thấp, như ống thoát nước không áp. Class 2 phù hợp với hệ thống cấp nước lạnh có áp suất vừa phải. Class 3 có thành dày nhất, dùng trong các hệ thống yêu cầu áp suất cao hơn hoặc chịu tải trọng cơ học. Trong bảng ở phần trên, ta thấy độ dày thành ống cho từng Class thay đổi theo đường kính. Điều này rất quan trọng khi lựa chọn ống cho hệ thống nước sinh hoạt trong nhà hoặc công trình.
Những lưu ý khi tra cứu và lựa chọn ống nhựa PVC
Khi sử dụng bảng kích thước ống nhựa PVC, cần chú ý rằng các số liệu có thể khác nhau giữa các tiêu chuẩn. Ví dụ, tiêu chuẩn IRAM 13250 của Argentina có thông số riêng. Ở Việt Nam, các nhà sản xuất thường áp dụng tiêu chuẩn TCVN hoặc tham chiếu theo ISO. Do đó, tốt nhất bạn nên đối chiếu thông tin với nhà cung cấp hoặc tài liệu kỹ thuật đi kèm. Ngoài ra, ống PVC có hai loại chính là ống dùng cho nước lạnh và ống dùng cho nước nóng (CPVC). Bảng kích thước trên chỉ áp dụng cho ống PVC thông thường. Bạn cũng không nên nhầm lẫn giữa đường kính danh nghĩa và đường kính thực tế, vì đường kính danh nghĩa thường gần với đường kính trong hoặc ngoài tùy quy ước.

Danh sách một số ứng dụng cụ thể của từng kích thước ống PVC
Dựa trên kinh nghiệm thực tế, dưới đây là các ứng dụng điển hình cho từng cỡ ống:
- Ống 20 mm và 25 mm: dùng cho đường nước lạnh từ bồn chứa đến vòi rửa mặt, máy giặt.
- Ống 32 mm và 40 mm: thích hợp cho hệ thống tưới cây, cấp nước cho bồn cầu.
- Ống 50 mm: dùng cho cống thoát nước chậu rửa bát, vòi sen.
- Ống 63 mm và 75 mm: thường làm ống dẫn nước chính trong nhà hoặc ống thoát nước nhà vệ sinh.
- Ống 90 mm, 110 mm, 125 mm: sử dụng cho cống thoát nước khu vực sinh hoạt tập thể, tòa nhà nhỏ.
- Ống 160 mm và 200 mm: dùng trong hệ thống thoát nước mưa, cống ngầm hoặc đường ống chính của khu dân cư.
Lợi ích của việc sử dụng bảng kích thước ống PVC chuẩn
Việc nắm rõ bảng kích thước ống nhựa PVC giúp kỹ sư và thợ thi công chọn đúng kích thước phụ kiện như co, tê, van, tránh tình trạng mua nhầm hàng. Nó cũng hỗ trợ tính toán thủy lực chính xác, đảm bảo hiệu suất hệ thống. Khi có bảng tra cứu chuẩn, việc kiểm tra hàng hóa khi nhập kho trở nên nhanh chóng, hạn chế sai sót. Đối với người mua lẻ, hiểu rõ các thông số giúp họ không bị nhầm lẫn giữa các đơn vị đo, đặc biệt khi chuyển đổi từ inch sang mm.
Kết luận
Bảng kích thước ống nhựa PVC là công cụ không thể thiếu trong ngành cấp thoát nước. Với các thông tin chi tiết về đường kính, độ dày thành ống và quy đổi inch, bạn đọc có thể dễ dàng tra cứu và áp dụng vào thực tế. Tuy nhiên, luôn kiểm tra thông số từ nhà sản xuất vì sự khác biệt nhỏ giữa các thương hiệu. Bài viết hy vọng đã cung cấp cái nhìn tổng quan và hữu ích cho công việc của bạn.
Tài liệu tham khảo
Saber Tecnologia – Tabela de medidas de cano PVC. Disponível em: https://sabertecnologias.com.br/artigo/tabela-de-medidas-de-cano-pvc/
FazFácil – Canos PVC: medidas, diâmetros e espessuras. Disponível em: https://www.fazfacil.com.br/reforma-construcao/canos-pvc-medidas/
Desatascos Henares – Diâmetros de canalizaciones de PVC en mm. Disponível em: https://www.desatascoshenares.com/blog/diametros-canerias-pvc-mm/





